đa liên
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Có nhiều giá trị, có tác dụng đối với nhiều chủng loại: Dùng để chỉ một loại vắc-xin hoặc huyết thanh có khả năng tạo ra miễn dịch hoặc tác dụng chống lại nhiều loại vi khuẩn, vi-rút hoặc độc tố khác nhau.
- Đa trị, đa năng: Trong ngữ cảnh y học, chỉ tính chất của một phương pháp hoặc chế phẩm có thể ứng dụng cho nhiều mục tiêu hoặc tác nhân gây bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Vắc-xin bạch hầu - ho gà - uốn ván là một loại vắc-xin đa liên. (Loại vắc-xin này có tác dụng phòng ngừa cùng lúc ba bệnh.)
- Các nhà khoa học đang nghiên cứu phát triển một loại huyết thanh đa liên để điều trị bệnh. (Loại huyết thanh này có hiệu quả với nhiều chủng vi-rút khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vắc-xin đa liên": Thuật ngữ y học phổ biến nhất, chỉ loại vắc-xin phối hợp, có thể phòng nhiều bệnh trong một mũi tiêm.
- Tiêm vắc-xin đa liên giúp giảm số lần tiêm chủng cho trẻ em.
- "Kháng huyết thanh đa liên": Chỉ loại huyết thanh có chứa kháng thể chống lại nhiều loại độc tố hoặc mầm bệnh.
- Bệnh nhân ngộ độc nặng được chỉ định dùng kháng huyết thanh đa liên.
Biến thể và từ gần giống
- Đơn liên (tính từ): (Y học) Chỉ có tác dụng đối với một chủng loại vi khuẩn, vi-rút hoặc độc tố duy nhất. (Trái nghĩa với 'đa liên').
- Vắc-xin đơn liên chỉ phòng được một bệnh cụ thể.
- Đa giá (tính từ): Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh y học, cùng nghĩa với 'đa liên'.
- Phối hợp (tính từ): Thường dùng chung với 'vắc-xin' (vắc-xin phối hợp) để chỉ tính chất đa liên.
Từ đồng nghĩa
- Đa giá: (Y học) Có nhiều giá trị miễn dịch.
- Phối hợp: (Trong ngữ cảnh vắc-xin) Kết hợp nhiều thành phần.
- Tổng hợp: (Trong một số ngữ cảnh chuyên môn) Được tạo thành từ nhiều thành phần có tác dụng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "đa liên" chủ yếu là một thuật ngữ chuyên ngành y học, đặc biệt trong lĩnh vực miễn dịch học và tiêm chủng. Rất hiếm khi được sử dụng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày.
- Khi sử dụng, từ này thường đi kèm với các danh từ như "vắc-xin", "huyết thanh", "kháng thể" để tạo thành cụm thuật ngữ hoàn chỉnh.